组成
tổ thành
Hán Việt: tổ thành · Pinyin: zǔ chéng
Tổng quan
cấu thành; tạo thành; hợp thành; thành lập. Cấu thành các bộ phận của toàn thể. 三個班組成一個排. Ba tiểu đội hợp thành một trung đội.; thành phần cấu tạo; kết cấu. Thành phần cấu tạo nước
1.谓由部分或个体组合成为整体。
組織個體成為整體。如:「挑選籃球好手中的菁英組成代表隊。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hình thành
- Google Alex v6 tổ thành
- VietPhrases tạo thành
- Biên soạn r.v. form; make up/into; compose
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 組織個體成為整體。如:「挑選籃球好手中的菁英組成代表隊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓由部分或个体组合成为整体。
Eng
- JMdict composition
- JMdict constitution
- Cihui to form; to make up; to constitute
Đức
- Handedict bilden, konstruieren
ja
- JMdict 組成(そせい)