Tổng quan
Cấu tạo: 組 (tổ) + 成 (thành) + 一 (nhất) + 對 (đối)
- Hán Việt
- tổ thành nhất đối
- Từ loại
- thành
- Cấu tạo
- 組 + 成 + 一 + 對 · tổ + thành + nhất + đối
nghĩa thành phần: tổ + thành + nhất + đối
Từ liên quan
Gần nghĩa
一对一的 · 组成工会 · 组成部分 · 一对一 · 一对一斗牛 · 一对中之一 · 一对儿 · 一对的