组成份子 tổ thành phân tử Hán Việt: tổ thành phân tử Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 成 (thành) + 份 (phân) + 子 (tử)Hán Việttổ thành phân tửTừ loạidanhCấu tạo組 + 成 + 份 + 子 · tổ + thành + phân + tử nghĩa thành phần: tổ + thành + phân + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thành phầnBiên soạn constituentEngCihui 組成份子 ǔchéng fènzi n. constituent Từ liên quan Gần nghĩa组成工会 · 组成部分 · 份子钱 · 组成的 · 组成一对 · 组成单位 · 组成对