組成部分
tổ thành bộ phân
Hán Việt: tổ thành bộ phân · Pinyin: zǔ chéng bù fèn
Tổng quan
phần | thành phần | nguyên liệu | cấu kiện
Nghĩa
Việt
- Cihui phần | thành phần | nguyên liệu | cấu kiện
Eng
- CC-CEDICT part|component|ingredient|constituent
- Cihui part; component; ingredient; constituent