组织发生 tổ chức phát sanh Hán Việt: tổ chức phát sanh Tổng quan (sinh vật học) sự phát sinh mô Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việttổ chức phát sanhTừ loạidanhCấu tạo組 + 織 + 發 + 生 · tổ + chức + phát + sanh nghĩa thành phần: tổ + chức + phát + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phát sinh môTần suất từ (sinh vật học) sự phát sinh mô Từ liên quan Gần nghĩa发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障 · 发生暴动 · 发生阵痛 · 發生佛頂