組織變形 tổ chức biến hình Hán Việt: tổ chức biến hình Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 變 (biến) + 形 (hình)Hán Việttổ chức biến hìnhCấu tạo組 + 織 + 變 + 形 · tổ + chức + biến + hình nghĩa thành phần: tổ + chức + biến + hình