組織增生 zǔ zhī zēng shēng · tổ chức tăng sanh Hán Việt: tổ chức tăng sanh · Pinyin: zǔ zhī zēng shēng Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 增 (tăng) + 生 (sanh)Pinyinzǔ zhī zēng shēngHán Việttổ chức tăng sanhCấu tạo組 + 織 + 增 + 生 · tổ + chức + tăng + sanh nghĩa thành phần: tổ + chức + tăng + sanh