組織學診斷 tổ chức học chẩn đoạn Hán Việt: tổ chức học chẩn đoạn Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 學 (học) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn)Hán Việttổ chức học chẩn đoạnCấu tạo組 + 織 + 學 + 診 + 斷 · tổ + chức + học + chẩn + đoạn nghĩa thành phần: tổ + chức + học + chẩn + đoạn