組織導體 tổ chức đạo thể Hán Việt: tổ chức đạo thể Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 導 (đạo) + 體 (thể)Hán Việttổ chức đạo thểCấu tạo組 + 織 + 導 + 體 · tổ + chức + đạo + thể nghĩa thành phần: tổ + chức + đạo + thể