組織建設

tổ chức kiến thiết

Hán Việt: tổ chức kiến thiết

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (chức) + (kiến) + (thiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 組織建設 ǔzhī jiànshè n. organizational construction