組織形成 zǔ zhī xíng chéng · tổ chức hình thành Hán Việt: tổ chức hình thành · Pinyin: zǔ zhī xíng chéng Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 形 (hình) + 成 (thành)Pinyinzǔ zhī xíng chéngHán Việttổ chức hình thànhCấu tạo組 + 織 + 形 + 成 · tổ + chức + hình + thành nghĩa thành phần: tổ + chức + hình + thành