組織斷離 tổ chức đoạn li Hán Việt: tổ chức đoạn li Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 斷 (đoạn) + 離 (li)Hán Việttổ chức đoạn liCấu tạo組 + 織 + 斷 + 離 · tổ + chức + đoạn + li nghĩa thành phần: tổ + chức + đoạn + li