组织溶解

tổ chức dong giải

Hán Việt: tổ chức dong giải

Tổng quan

(sinh vật học) sự tiêu mô

Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 溶 (dong) + 解 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu mô
  • Tần suất từ (sinh vật học) sự tiêu mô

Từ liên quan

Gần nghĩa

溶解性的 · 溶解酵素 · 組織生活 · 组织主义 · 组织化学 · 组织发生 · 组织学的 · 组织学者