组织学的

tổ chức học đích

Hán Việt: tổ chức học đích

Tổng quan

(sinh vật học) (thuộc) mô học, (thuộc) khoa nghiên cứu mô

Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 學 (học) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc mô học

Từ liên quan

Gần nghĩa

組織生活 · 组织主义 · 组织化学 · 组织发生 · 组织学者 · 组织溶解 · 组织生活 · 组织细胞