組織生活

zǔ zhī shēng huó tổ chức sanh hoạt

Hán Việt: tổ chức sanh hoạt · Pinyin: zǔ zhī shēng huó

Tổng quan

sinh hoạt tổ chức: sinh hoạt đoàn thể

Cấu tạo: (tổ) + (chức) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh hoạt tổ chức: sinh hoạt đoàn thể

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 党派﹑团体的成员每隔一段时间聚集在一起进行的交流思想﹑讨论问题等的活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.党派﹑团体的成员每隔一段时间聚集在一起进行的交流思想﹑讨论问题等的活动。

Eng

  • Cihui 組織生活 ǔzhī shēnghuó n. regular activities of an organization