組織野餐 tổ chức dã xan Hán Việt: tổ chức dã xan Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 野 (dã) + 餐 (xan)Hán Việttổ chức dã xanCấu tạo組 + 織 + 野 + 餐 · tổ + chức + dã + xan nghĩa thành phần: tổ + chức + dã + xan