紳士企鵝 shēn shì qǐ é · thân sĩ xí nga Hán Việt: thân sĩ xí nga · Pinyin: shēn shì qǐ é Tổng quan Cấu tạo: 紳 (thân) + 士 (sĩ) + 企 (xí) + 鵝 (nga)Pinyinshēn shì qǐ éHán Việtthân sĩ xí ngaCấu tạo紳 + 士 + 企 + 鵝 · thân + sĩ + xí + nga nghĩa thành phần: thân + sĩ + xí + nga