紳士同盟

shēn shì tóng méng thân sĩ đồng minh

Hán Việt: thân sĩ đồng minh · Pinyin: shēn shì tóng méng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (sĩ) + (đồng) + (minh)