細不容髮 xǐ bù róng fà · tế bất dung phát Hán Việt: tế bất dung phát · Pinyin: xǐ bù róng fà Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 不 (bất) + 容 (dung) + 髮 (phát)Pinyinxǐ bù róng fàHán Việttế bất dung phátCấu tạo細 + 不 + 容 + 髮 · tế + bất + dung + phát nghĩa thành phần: tế + bất + dung + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发:头发。比喻十分细小。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻十分细小。