細敘苦情

tế tự khổ tình

Hán Việt: tế tự khổ tình

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (tự) + (khổ) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 細敘苦情 ìxù kǔqíng v.o. <wr.> narrate one's bitter feelings in detail