細嚼爛咽 xì jiáo làn yàn · tế tước lạn yết Hán Việt: tế tước lạn yết · Pinyin: xì jiáo làn yàn Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 嚼 (tước) + 爛 (lạn) + 咽 (yết)Pinyinxì jiáo làn yànHán Việttế tước lạn yếtCấu tạo細 + 嚼 + 爛 + 咽 · tế + tước + lạn + yết nghĩa thành phần: tế + tước + lạn + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指吃东西嚼得很烂才咽下去。形容吃得很慢且少。