細察來意 tế sát lai ý Hán Việt: tế sát lai ý Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 察 (sát) + 來 (lai) + 意 (ý)Hán Việttế sát lai ýCấu tạo細 + 察 + 來 + 意 · tế + sát + lai + ý nghĩa thành phần: tế + sát + lai + ý Nghĩa EngCihui 細察來意 ìcháláiyì v.o. <wr.> judge the motive of sb.'s coming