細察究竟

tế sát cứu cánh

Hán Việt: tế sát cứu cánh

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (sát) + (cứu) + (cánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 細察究竟 ìchájiūjìng v.o. <wr.> examine the outcome minutely