細彈簧絲 xì dàn huáng sī · tế đạn hoàng ti Hán Việt: tế đạn hoàng ti · Pinyin: xì dàn huáng sī Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 彈 (đạn) + 簧 (hoàng) + 絲 (ti)Pinyinxì dàn huáng sīHán Việttế đạn hoàng tiCấu tạo細 + 彈 + 簧 + 絲 · tế + đạn + hoàng + ti nghĩa thành phần: tế + đạn + hoàng + ti