細微線條 xì wéi xiàn tiáo · tế vi tuyến điều Hán Việt: tế vi tuyến điều · Pinyin: xì wéi xiàn tiáo Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 微 (vi) + 線 (tuyến) + 條 (điều)Pinyinxì wéi xiàn tiáoHán Việttế vi tuyến điềuCấu tạo細 + 微 + 線 + 條 · tế + vi + tuyến + điều nghĩa thành phần: tế + vi + tuyến + điều