细心察看

tế tâm sát khán

Hán Việt: tế tâm sát khán

Tổng quan

Cấu tạo: 細 (tế) + 心 (tâm) + 察 (sát) + 看 (khán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

细心地 · 细心的 · 细心揣摩 · 细心检查 · 细心研究 · 细心人