细心揣摩 tế tâm sủy ma Hán Việt: tế tâm sủy ma Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 心 (tâm) + 揣 (sủy) + 摩 (ma)Hán Việttế tâm sủy maTừ loạithànhCấu tạo細 + 心 + 揣 + 摩 · tế + tâm + sủy + ma nghĩa thành phần: tế + tâm + sủy + ma Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 suy nghĩ cẩn thậnBiên soạn think of carefullyEngCihui 細心揣摩 ìxīnchuǎimó f.e. think of carefully Từ liên quan Gần nghĩa细心地 · 细心的 · 揣摩话意 · 细心察看 · 细心检查 · 细心研究 · 细心人