细心检查

xì xīn jiǎn chátế tâm kiểm tra

Hán Việt: tế tâm kiểm tra · Pinyin: xì xīn jiǎn chá

Tổng quan

Cấu tạo: 細 (tế) + 心 (tâm) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra kỹ

Đức

  • Handedict durchforsten

Từ liên quan

Gần nghĩa

检查员的 · 检查官的 · 检查人 · 检查员 · 检查哨 · 检查官 · 检查点 · 检查的