細批薄抹 xì pī bó mǒ · tế phê bạc mạt Hán Việt: tế phê bạc mạt · Pinyin: xì pī bó mǒ Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 批 (phê) + 薄 (bạc) + 抹 (mạt)Pinyinxì pī bó mǒHán Việttế phê bạc mạtCấu tạo細 + 批 + 薄 + 抹 · tế + phê + bạc + mạt nghĩa thành phần: tế + phê + bạc + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细:仔细抹,删除;批:批改;薄:略微地。略微地推敲批改,缌地斟酌删除。形容为调谐韵,选词改字而吟咏诗词。