細指蟾鹼 tế chỉ thiềm dảm Hán Việt: tế chỉ thiềm dảm Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 指 (chỉ) + 蟾 (thiềm) + 鹼 (dảm)Hán Việttế chỉ thiềm dảmCấu tạo細 + 指 + 蟾 + 鹼 · tế + chỉ + thiềm + dảm nghĩa thành phần: tế + chỉ + thiềm + dảm