細枝嫩葉 tế chi nộn diệp Hán Việt: tế chi nộn diệp Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 枝 (chi) + 嫩 (nộn) + 葉 (diệp)Hán Việttế chi nộn diệpCấu tạo細 + 枝 + 嫩 + 葉 · tế + chi + nộn + diệp nghĩa thành phần: tế + chi + nộn + diệp Nghĩa EngCihui 細枝嫩葉 ìzhīnènyè f.e. slender twigs and tender leaves