細石灰粉 tế thạch hôi phấn Hán Việt: tế thạch hôi phấn Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 石 (thạch) + 灰 (hôi) + 粉 (phấn)Hán Việttế thạch hôi phấnCấu tạo細 + 石 + 灰 + 粉 · tế + thạch + hôi + phấn nghĩa thành phần: tế + thạch + hôi + phấn