細礦團化 tế quáng đoàn hóa Hán Việt: tế quáng đoàn hóa Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 礦 (quáng) + 團 (đoàn) + 化 (hóa)Hán Việttế quáng đoàn hóaCấu tạo細 + 礦 + 團 + 化 · tế + quáng + đoàn + hóa nghĩa thành phần: tế + quáng + đoàn + hóa