細碎
tế toái
Hán Việt: tế toái · Pinyin: xì suì
Tổng quan
mảnh vụn | vụn vặt hỏ nhặt, vụn vặt. tế toái tế toái ☆Nhỏ nhặt, vụn vặt. nhỏ vụn; vụn vặt。細小零碎。
Nghĩa
Việt
- Cihui tế toái tế toái ☆Nhỏ nhặt, vụn vặt.
- Cihui mảnh vụn | vụn vặt hỏ nhặt, vụn vặt. tế toái tế toái ☆Nhỏ nhặt, vụn vặt. nhỏ vụn; vụn vặt。細小零碎。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 細小零碎。《金史.卷八.世宗本紀下》:「卿等所廉皆細碎事,又止錄其惡而不舉其善。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 琐碎;细小; 细行;细节。
- Tân Hoa Tự Điển 1.琐碎;细小。 2.细行;细节。
Eng
- CC-CEDICT fragments; bits and pieces
- Cihui fragments; bits and pieces