细碎

xì suìtế toái

Hán Việt: tế toái · Pinyin: xì suì

Tổng quan

nhỏ vụn; vụn vặt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.琐碎; 细小。 2.细行; 细节。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

細小零碎。《金史.卷八.世宗本紀下》:「卿等所廉皆細碎事,又止錄其惡而不舉其善。」

Cấu tạo: 細 (tế) + 碎 (toái)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ tế toái: nhỏ vụn/vụn vặt; vụn vặt
  • Biên soạn in small broken bits

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細小零碎。《金史.卷八.世宗本紀下》:「卿等所廉皆細碎事,又止錄其惡而不舉其善。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.琐碎; 细小。 2.细行; 细节。

Eng

  • Cihui fragments; bits and pieces
  • Tần suất từ s.v. in small broken bits

Đức

  • Handedict in kleine Stücke zerteilt

other

  • Nguồn khác Nhỏ nhặt, vụn vặt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

零碎

Từ trái nghĩa

完整