細線條兒 tế tuyến điều nhi Hán Việt: tế tuyến điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 線 (tuyến) + 條 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việttế tuyến điều nhiCấu tạo細 + 線 + 條 + 兒 · tế + tuyến + điều + nhi nghĩa thành phần: tế + tuyến + điều + nhi Nghĩa EngCihui 細線條兒 ìxiàntiáor ►See xìxiàntiáo