细细品味

xì xì pǐn wèitế tế phẩm vị

Hán Việt: tế tế phẩm vị · Pinyin: xì xì pǐn wèi

Tổng quan

thưởng thức

Cấu tạo: 細 (tế) + 細 (tế) + 品 (phẩm) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếm
  • Tần suất từ thưởng thức , nếm

Eng

  • Cihui to savor; to relish
  • Tần suất từ to savor; to relish

Từ liên quan

Gần nghĩa

品味生活 · 细细地流 · 细细考虑 · 品味的事情 · 细细儿