品味的事情 pǐn wèi de shì qing · phẩm vị đích sự tình Hán Việt: phẩm vị đích sự tình · Pinyin: pǐn wèi de shì qing Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 味 (vị) + 的 (đích) + 事 (sự) + 情 (tình)Pinyinpǐn wèi de shì qingHán Việtphẩm vị đích sự tìnhCấu tạo品 + 味 + 的 + 事 + 情 · phẩm + vị + đích + sự + tình nghĩa thành phần: phẩm + vị + đích + sự + tình