品味的事情

pǐn wèi de shì qingphẩm vị đích sự tình

Hán Việt: phẩm vị đích sự tình · Pinyin: pǐn wèi de shì qing

Tổng quan

Cấu tạo: 品 (phẩm) + 味 (vị) + 的 (đích) + 事 (sự) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vấn đề sở thích

Đức

  • Handedict Geschmacksache

Từ liên quan

Gần nghĩa

事情瑣碎 · 事情糟了 · 品味生活 · 事情失败了 · 事情很顺利 · 事情的反面 · 事情的实质 · 事情的真相