细细儿

tế tế nhi

Hán Việt: tế tế nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 細 (tế) + 細 (tế) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhỏ
  • Biên soạn ►See ¹xìxì

Eng

  • Cihui 細細兒 ìxìr ►See ¹xìxì

Từ liên quan

Gần nghĩa

细细 · 细细品味 · 细细地流 · 细细考虑 · 細兒 · 细儿