细细考虑 tế tế khảo lự Hán Việt: tế tế khảo lự Tổng quan (từ cổ,nghĩa cổ) cân nhắc, suy nghĩ Cấu tạo: 細 (tế) + 細 (tế) + 考 (khảo) + 慮 (lự)Hán Việttế tế khảo lựTừ loạiđộngCấu tạo細 + 細 + 考 + 慮 · tế + tế + khảo + lự nghĩa thành phần: tế + tế + khảo + lự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cân nhắc Từ liên quan Gần nghĩa细细品味 · 细细地流 · 考虑到. · 考虑将来 · 考虑过的 · 考虑周到的 · 考虑中的 · 考虑充分