細胞作用 tế bào tác dụng Hán Việt: tế bào tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttế bào tác dụngCấu tạo細 + 胞 + 作 + 用 · tế + bào + tác + dụng nghĩa thành phần: tế + bào + tác + dụng