細胞動力學 tế bào động lực học Hán Việt: tế bào động lực học Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việttế bào động lực họcCấu tạo細 + 胞 + 動 + 力 + 學 · tế + bào + động + lực + học nghĩa thành phần: tế + bào + động + lực + học