細胞工程 tế bào công trình Hán Việt: tế bào công trình Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 工 (công) + 程 (trình)Hán Việttế bào công trìnhCấu tạo細 + 胞 + 工 + 程 · tế + bào + công + trình nghĩa thành phần: tế + bào + công + trình Nghĩa EngCihui 細胞工程 ìbāo gōngchéng n. cell engineering