細胞廣播

xì bāo guǎng bō tế bào quảng bá

Hán Việt: tế bào quảng bá · Pinyin: xì bāo guǎng bō

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (bào) + (quảng) + (bá)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (telecommunications) cell broadcast
  • Cihui (Tw) (telecommunications) cell broadcast