細胞檢查 tế bào kiểm tra Hán Việt: tế bào kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việttế bào kiểm traCấu tạo細 + 胞 + 檢 + 查 · tế + bào + kiểm + tra nghĩa thành phần: tế + bào + kiểm + tra