細胞滲出 tế bào sấm xuất Hán Việt: tế bào sấm xuất Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 滲 (sấm) + 出 (xuất)Hán Việttế bào sấm xuấtCấu tạo細 + 胞 + 滲 + 出 · tế + bào + sấm + xuất nghĩa thành phần: tế + bào + sấm + xuất