細胞生態學 tế bào sanh thái học Hán Việt: tế bào sanh thái học Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 學 (học)Hán Việttế bào sanh thái họcCấu tạo細 + 胞 + 生 + 態 + 學 · tế + bào + sanh + thái + học nghĩa thành phần: tế + bào + sanh + thái + học