細胞融合

xì bāo róng hé tế bào dung hợp

Hán Việt: tế bào dung hợp · Pinyin: xì bāo róng hé

Tổng quan

hợp nhất tế bào

Cấu tạo: (tế) + (bào) + (dung) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp nhất tế bào

Eng

  • CC-CEDICT cell fusion
  • Cihui cell fusion

ja

  • JMdict cell fusion