細脈竊蠹屬 tế mạch thiết đố chúc Hán Việt: tế mạch thiết đố chúc Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 脈 (mạch) + 竊 (thiết) + 蠹 (đố) + 屬 (chúc)Hán Việttế mạch thiết đố chúcCấu tạo細 + 脈 + 竊 + 蠹 + 屬 · tế + mạch + thiết + đố + chúc nghĩa thành phần: tế + mạch + thiết + đố + chúc