細菌農藥

tế khuẩn nông dược

Hán Việt: tế khuẩn nông dược

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (khuẩn) + (nông) + (dược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 細菌農藥 ìjūn nóngyào n. bacterial pesticide