細薄彩條

tế bạc thải điều

Hán Việt: tế bạc thải điều

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (bạc) + (thải) + (điều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 細薄彩條 ìbócǎitiáo n. <txtl.> tissue gingham